字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

掌管

zhǎngguǎn

phụ trách

Gặp trong câu

他掌管公司的财务已经十年了。

tā zhǎngguǎn gōngsī de cáiwù yǐjīng shí nián le

Anh ấy đã nắm quyền quản lý tài chính công ty mười năm rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.