字舟Zizhou
掌
Học chữ · Cấp 5

掌

PinyinzhǎngHán Việtchưởng

lòng bàn tay · lòng bàn chân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鼓掌, 掌握, 掌声. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 手Cấp 5Viết cấp 35 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 掌

5 từ
鼓掌gǔ∥zhǎngvỗ tay
掌握zhǎngwònắm bắt
掌声zhǎngshēngtràng vỗ tay
手掌shǒuzhǎnglòng bàn tay
掌管zhǎngguǎnphụ trách
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 12 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
掌Số nét12 nét.