zhàngpeng
wǒmen zài shān jiǎo xià dā qǐ le zhàngpeng
Chúng tôi dựng lều dưới chân núi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.