字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

帐篷

zhàngpeng

lều

Gặp trong câu

我们在山脚下搭起了帐篷。

wǒmen zài shān jiǎo xià dā qǐ le zhàngpeng

Chúng tôi dựng lều dưới chân núi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.