字舟Zizhou
篷
Học chữ · Cấp 7-9

篷

PinyinpéngHán Việtbồng

buồm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 帐篷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 竹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 篷

1 từ
帐篷zhàngpenglều
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 16 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
篷Số nét16 nét.