字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

招标

zhāobiāo

mời thầu

Gặp trong câu

这个项目正在公开招标。

zhège xiàngmù zhèngzài gōngkāi zhāobiāo

Dự án này đang mời thầu công khai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.