字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

不如

bùrú

không bằng; không tốt bằng; kém hơn

Gặp trong câu

坐车方便是方便,不过有时候还不如走路。

zuò chē fāngbiàn shì fāngbiàn búguò yǒu shíhou hái bùrú zǒulù

Đi xe thì đúng là tiện, nhưng đôi khi vẫn không bằng đi bộ.

Các chữ trong từ