字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

招商

zhāoshāng

thu hút đầu tư; mời gọi nhà đầu tư

Gặp trong câu

这个开发区正在积极招商。

zhège kāifāqū zhèngzài jījí zhāoshāng

Khu phát triển này đang tích cực thu hút đầu tư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.