字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

照办

zhàobàn

làm theo

Gặp trong câu

老板说什么,他就照办。

lǎobǎn shuō shénme tā jiù zhàobàn

Sếp nói gì thì anh ấy làm theo đó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.