zhàobàn
lǎobǎn shuō shénme tā jiù zhàobàn
Sếp nói gì thì anh ấy làm theo đó.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.