字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

折叠

zhédié

gấp; gập

Gặp trong câu

这张地图可以折叠起来。

zhè zhāng dìtú kěyǐ zhédié qǐlái

Tấm bản đồ này có thể gấp lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.