字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

折合

zhéhé

quy đổi; tương đương

Gặp trong câu

比较前要把两项费用折合成人民币。

bǐjiào qián yào bǎ liǎng xiàng fèiyong zhéhé chéng rénmínbì

Trước khi so sánh cần quy đổi hai khoản chi phí sang nhân dân tệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.