字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

材料

cáiliào

vật liệu; tài liệu

Gặp trong câu

材料太贵,公司再也不买这么多了。

cáiliào tài guì gōngsī zài yě bù mǎi zhème duō le

Vật liệu quá đắt, công ty sẽ không mua nhiều như vậy nữa.

Các chữ trong từ