字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

真空

zhēnkōng

chân không

Gặp trong câu

太空里是真空,没有空气。

tàikōng lǐ shì zhēnkōng méiyǒu kōngqì

Trong không gian là chân không, không có không khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.