字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诊所

zhěnsuǒ

phòng khám

Gặp trong câu

这家诊所今天休息。

zhè jiā zhěnsuǒ jīntiān xiūxi

Phòng khám này hôm nay nghỉ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.