字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

震荡

zhèndàng

làm rung chuyển

Gặp trong câu

雷声震荡着整个山谷。

léi shēng zhèndàng zhe zhěnggè shāngǔ

Tiếng sấm làm rung chuyển cả thung lũng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.