字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

振奋

zhènfèn

phấn chấn; làm phấn chấn

Gặp trong câu

这个结果令人振奋。

zhège jiéguǒ lìng rén zhènfèn

Kết quả này khiến người ta phấn chấn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.