字舟Zizhou
振
Học chữ · Cấp 5

振

PinyinzhènHán Việtchấn / chân

rung · vỗ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 振动, 振奋, 振兴. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 手Cấp 54 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 振

4 từ
振动zhèndòngrung
振奋zhènfènphấn chấn
振兴zhènxīngphục hưng; chấn hưng; phục hồi
振作zhènzuòphấn chấn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 10 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
振Số nét10 nét.