字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

镇静

zhènjìng

bình tĩnh

Gặp trong câu

你先镇静一下,慢慢说。

nǐ xiān zhènjìng yíxià màn màn shuō

Bạn bình tĩnh lại trước, từ từ nói.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.