字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阵容

zhènróng

đội hình; thành phần

Gặp trong câu

这支球队今年的阵容很强大。

zhè zhī qiúduì jīnnián de zhènróng hěn qiángdà

Đội hình của đội bóng này năm nay rất mạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.