字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

振作

zhènzuò

phấn chấn

Gặp trong câu

别灰心,振作起来,下次一定能赢。

bié huīxīn zhènzuò qǐlái xià cì yídìng néng yíng

Đừng nản lòng, hãy phấn chấn lên, lần sau nhất định sẽ thắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.