字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

餐厅

cāntīng

nhà hàng; phòng ăn

Gặp trong câu

这家餐厅的服务一次比一次好。

zhè jiā cāntīng de fúwù yī cì bǐ yī cì hǎo

Dịch vụ của nhà hàng này mỗi lần lại tốt hơn lần trước.

Các chữ trong từ