字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

操场

cāochǎng

sân chơi

Gặp trong câu

操场上的表演很好看。

cāochǎng shàng de biǎoyǎn hěn hǎokàn

Buổi biểu diễn trên sân rất hay.

Các chữ trong từ