字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
操场
Từ vựng · HSK 4
操场
cāochǎng
Nghe phát âm
sân chơi
Gặp trong câu
操场上的表演很好看。
cāochǎng shàng de biǎoyǎn hěn hǎokàn
Buổi biểu diễn trên sân rất hay.
Các chữ trong từ
操
场
Học trong bài 44 →
Tra từ khác