字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

正月

zhēngyuè

tháng Giêng âm lịch (đọc zhēngyuè)

Gặp trong câu

材料介绍了正月的一项传统活动。

cáiliào jièshào le zhēngyuè de yī xiàng chuántǒng huódòng

Tài liệu giới thiệu một hoạt động truyền thống trong tháng Giêng âm lịch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.