字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挣扎

zhēngzhá

giãy giụa; vùng vẫy

Gặp trong câu

受伤的动物还在挣扎。

shòushāng de dòngwù hái zài zhēngzhá

Con vật bị thương vẫn đang giãy giụa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.