字舟Zizhou
挣
Học chữ · Cấp 5

挣 / 掙

PinyinzhèngHán Việttranh / tránh
Động từ

vùng vẫy để thoát

9 nétBộ 手Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 挣 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: zhēng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 挣

2 từ
挣钱zhèng∥qiánkiếm tiền
挣扎zhēngzhávật lộn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 9 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
挣Số nét9 nét.
掙phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.