字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

整顿

zhěngdùn

chấn chỉnh; chỉnh đốn

Gặp trong câu

公司正在整顿内部管理。

gōngsī zhèngzài zhěngdùn nèibù guǎnlǐ

Công ty đang chấn chỉnh công tác quản lý nội bộ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.