字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

整合

zhěnghé

tích hợp; hợp nhất

Gặp trong câu

这个应用整合了订票、导航和购物等功能。

zhège yìngyòng zhěnghé le dìng piào dǎoháng hé gòuwù děng gōngnéng

Ứng dụng này tích hợp các chức năng như đặt vé, dẫn đường và mua sắm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.