字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

政党

zhèngdǎng

đảng chính trị

Gặp trong câu

这个国家有好几个政党。

zhège guójiā yǒu hǎo jǐ gè zhèngdǎng

Đất nước này có mấy chính đảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.