字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

政权

zhèngquán

chính quyền; chính thể cầm quyền

Gặp trong câu

历史上这个政权存在了很久。

lìshǐ shàng zhè gè zhèngquán cúnzài le hěn jiǔ

Trong lịch sử, chính quyền này tồn tại rất lâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.