Từ vựng · HSK 7–9证券
zhèngquàn
chứng khoán
Gặp trong câu
他在学习证券市场的基本知识。 tā zài xuéxí zhèngquàn shìchǎng de jīběn zhīshi
Anh ấy đang học kiến thức cơ bản về thị trường chứng khoán.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.