zhèngrén
zhèngrén zài fǎtíng shàng shuō chū le zhēnxiàng
Nhân chứng đã nói ra sự thật trước tòa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.