字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

支架

zhījià

giá đỡ

Gặp trong câu

他把手机放在支架上。

tā bǎ shǒujī fàng zài zhījià shàng

Anh ấy đặt điện thoại lên giá đỡ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.