字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

茶叶

cháyè

trà

Gặp trong câu

这包茶叶叫同学拿走了。

zhè bāo cháyè jiào tóngxué ná zǒu le

Gói trà này bị bạn học cầm đi rồi.

Các chữ trong từ