字舟Zizhou
茶
Học chữ · Cấp 1

茶

PinyincháHán Việttrà
Danh từ

trà

9 nétBộ 艸Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 茶 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 茶

6 từ
红茶hóngchátrà đen
绿茶lǜchátrà xanh
奶茶nǎichátrà sữa
茶叶cháyètrà
茶道chádàotrà đạo
茶馆儿cháguǎnrquán trà
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 9 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
茶Số nét9 nét.