字舟Zizhou
叶
Học chữ · Cấp 4

叶 / 葉

PinyinyèHán Việtdiệp / hiệp

lá · trang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 茶叶, 树叶, 叶子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 口Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 叶

3 từ
茶叶cháyètrà
树叶shùyèlá cây
叶子yèzilá; lá cây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 5 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
叶Số nét5 nét.
葉phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.