字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

肢体

zhītǐ

chi, tay chân; cơ thể (trong biểu đạt động tác)

Gặp trong câu

他用肢体动作表达感情。

tā yòng zhītǐ dòngzuò biǎodá gǎnqíng

Anh ấy dùng động tác cơ thể để biểu đạt cảm xúc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.