字舟Zizhou
肢
Học chữ · Cấp 7-9

肢

PinyinzhīHán Việtchi

chi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 肢体. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肢

1 từ
肢体zhītǐchi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肢Số nét8 nét.