字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直达

zhídá

đi thẳng tới; trực tiếp đến

Gặp trong câu

新列车可以直达城市中心。

xīn lièchē kěyǐ zhídá chéngshì zhōngxīn

Tàu mới có thể đi thẳng tới trung tâm thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.