字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

执法

zhífǎ

thực thi pháp luật

Gặp trong câu

执法人员必须公正。

zhífǎ rényuán bìxū gōngzhèng

Người thực thi pháp luật phải công bằng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.