字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直观

zhíguān

trực quan; dễ thấy

Gặp trong câu

图表让数字变得更直观。

túbiǎo ràng shùzì biàn de gèng zhíguān

Biểu đồ khiến các con số trở nên trực quan hơn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.