字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直径

zhíjìng

đường kính

Gặp trong câu

这个圆的直径是十厘米。

zhè gè yuán de zhíjìng shì shí límǐ

Đường kính của hình tròn này là mười xăng-ti-mét.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.