字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

职能

zhínéng

chức năng

Gặp trong câu

这个部门的职能是管理交通。

zhè gè bùmén de zhínéng shì guǎnlǐ jiāotōng

Chức năng của bộ phận này là quản lý giao thông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.