Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 职
职工nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân
职业nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
辞职từ chức
职能chức năng
职位vị trí; chức vụ; công việc
职务chức vụ
求职tìm việc làm
职责nhiệm vụ
公职công vụ
兼职làm nhiều công việc cùng lúc
就职nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
离职rời khỏi công việc tạm thời