zhíshì
tā bù gǎn zhíshì wǒ de yǎnjing
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.