字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

直视

zhíshì

nhìn thẳng vào

Gặp trong câu

他不敢直视我的眼睛。

tā bù gǎn zhíshì wǒ de yǎnjing

Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.