字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指点

zhǐdiǎn

chỉ ra

Gặp trong câu

谢谢您的指点,我明白了。

xièxie nín de zhǐdiǎn wǒ míngbai le

Cảm ơn thầy đã chỉ bảo, em hiểu rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.