字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

产生

chǎnshēng

phát sinh; hình thành; xảy ra

Gặp trong câu

这件事产生了很大的影响。

zhè jiàn shì chǎnshēng le hěn dà de yǐngxiǎng

Việc này đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn.

Các chữ trong từ