字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

只管

zhǐguǎn

cứ (làm gì); chỉ cần

Gặp trong câu

你只管去吧,家里的事我来做。

nǐ zhǐguǎn qù ba jiā lǐ de shì wǒ lái zuò

Bạn cứ đi đi, việc trong nhà để tôi làm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.