字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指南

zhǐnán

cẩm nang; kim chỉ nam

Gặp trong câu

这本旅行指南很实用。

zhè běn lǚxíng zhǐnán hěn shíyòng

Cuốn cẩm nang du lịch này rất hữu ích.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.