字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纸上谈兵

zhǐshàng-tánbīng

bàn suông; lý thuyết suông

Gặp trong câu

只会纸上谈兵,是解决不了问题的。

zhǐ huì zhǐshàng-tánbīng shì jiějué bù le wèntí de

Chỉ biết bàn suông trên giấy thì không giải quyết được vấn đề.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.