字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指数

zhǐshù

chỉ số; số mũ

Gặp trong câu

这个指数最近明显上升。

zhè gè zhǐshù zuìjìn míngxiǎn shàngshēng

Chỉ số này gần đây tăng rõ rệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.