字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指向

zhǐxiàng

chỉ về; hướng tới; sự định hướng

Gặp trong câu

这些数据指向同一个结论。

zhè xiē shùjù zhǐxiàng tóng yī gè jiélùn

Những dữ liệu này cùng hướng tới một kết luận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.